genus acanthocereus

genus acanthocereus

A botanist carefully sketches a genus Acanthocereus cactus in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Chi xương rồng (genus Acanthocereus) một chi thực vật trong họ Xương rồng (Cactaceae), chủ yếu bao gồm các loài xương rồng mọc hoặc leo, hoa màu trắng nở về đêm. Chi này phân bốvùng nhiệt đới châu Mỹ vùng Caribe.

dụ sử dụng
  • (Chi xương rồng này được biết đến với thân mọc hoa trắng nở về đêm.)
  • (Nhiều loài thuộc chi xương rồng này được tìm thấyvùng nhiệt đới châu Mỹ Caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Acanthocereus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học, đặc biệt khi mô tả các loài xương rồng đặc điểm thích nghi với môi trường khô hạn.
    • The genus Acanthocereus includes species like Acanthocereus tetragonus. (Chi xương rồng này bao gồm các loài như Acanthocereus tetragonus.)
Biến thể từ gần giống
  • Acanthocereus (n): tên khoa học của chi xương rồng này, không biến thể phổ biến khác.
  • Cactaceae (n): họ xương rồng, họ lớn hơn chứa chi Acanthocereus.
  • Xương rồng leo (n): tên gọi thông thường chỉ các loài xương rồng trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi xương rồng leo: tên gọi mô tả đặc điểm sinh trưởng của các loài trong chi.
  • Xương rồng hoa đêm: nhấn mạnh đặc điểm hoa nở về đêm.
Các cụm từ liên quan
  • Nocturnal white flowers: hoa trắng nở về đêm, đặc điểm chính của chi này.
  • Trailing cacti: xương rồng mọc , mô tả dạng thân của chúng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.